| 3741 |
Metsulfuron- methyl (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Soly 20WG |
cỏ/lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH Long Hưng |
| 3742 |
Metsulfuron- methyl (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Super-Al 20 WG |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3743 |
Metsulfuron-methyl 7g/kg +Pyrazosulfuron-ethyl 148g/kg |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Newrius 155WP |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ |
| 3744 |
Mesotrione (min 97%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ ADU-Meso One 150SC |
cỏ/ngô |
Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 3745 |
Mesotrione (min 97%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Kunzin 150SC |
cỏ/ngô |
Công ty CP Big Tree |
| 3746 |
Mesotrione (min 97%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Mesoforce 48SC |
cỏ/ngô |
Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 3747 |
Mesotrione (min 97%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ NDMN-trione 400SC |
cỏ/ ngô |
Công ty TNHH BVTV AkitaViệt Nam |
| 3748 |
Mesotrione (min 97%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Tik grass 15SC |
cỏ/ ngô, mía |
Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 3749 |
Mesotrione (min 97%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Tgrass 15SC |
cỏ/ ngô |
Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 3750 |
Mesotrione (min 97%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Zamoca® 150SC |
cỏ/ngô |
Công ty CP Nicotex |
| 3751 |
Mesotrione 13.5% +Nicosulfuron 4.5% |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Cornweed 18OD |
cỏ/ngô |
Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 3752 |
Mesotrione 75 g/l +Nicosulfuron 30 g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Gavan plus 105OD |
Cỏ/ngô |
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 3753 |
Molinate 327g/l +Propanil 327g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Prolinate 65.4 EC |
cỏ/ lúa |
Forward International Ltd |
| 3754 |
Nicosulfuron (min 94%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Duce 75WG |
cỏ/ngô |
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 3755 |
Nicosulfuron (min 94%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Farich 40SC |
cỏ/ngô |
Công ty CP Nông dược HAI |
| 3756 |
Nicosulfuron (min 94%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Luxdan 75WG |
cỏ/ngô |
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 3757 |
Nicosulfuron (min 94%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Minarin 500WP |
cỏ/ngô |
Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3758 |
Nicosulfuron (min 94%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Nifuron 40OD |
Cỏ/ngô |
Công ty TNHH US Agro |
| 3759 |
Nicosulfuron (min 94%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Samson 6 OD |
cỏ/ngô |
Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 3760 |
Nicosulfuron (min 94%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ WelkinGold 40SC, 40OD, 750WG, 800WP |
40SC, 40OD, 750WG: cỏ/ngô800WP: cỏ/ngô, mía |
Công ty TNHH An Nông |