| 3681 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Woncar 200SL |
cỏ/cà phê |
Công ty TNHH Wonderful Agriculture (VN) |
| 3682 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Wyncafos 10SL |
cỏ/cà phê |
Công ty TNHH DV TV ĐT Kim Cương |
| 3683 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Xglufa 200SL |
Cỏ/cà phê |
Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. |
| 3684 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Yostar 200SL |
cỏ/ cà phê |
Yongnong Biosciences Co., Ltd. |
| 3685 |
Glufosinate ammonium 100g/l + MCPA 36g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Fast Fire 136SL |
Cỏ/cao su |
Công ty TNHH VTNN Trung Phong |
| 3686 |
Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7% |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Quick Star 22SL |
cỏ/cà phê |
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 3687 |
Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Obaxim 250SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 3688 |
Glufosinate-P (min 91%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Yosky 10SL |
cỏ/cà phê |
Yongnong Biosciences Co., Ltd |
| 3689 |
Halosulfuron methyl (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Halosuper 250WP |
cỏ/lúa gieo thẳng, mía, ngô |
Công ty TNHH An Nông |
| 3690 |
Haloxyfop-R-Methyl (min 94%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Gallant® Super 108EC |
cỏ/ lạc, sắn |
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 3691 |
Haloxyfop-R-Methyl (min 94%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Uni-Kickdown 10EC |
cỏ/lạc |
Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 3692 |
Haloxyfop-p- methyl (min 94%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Laoton 108EC |
cỏ/ sắn, lạc |
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3693 |
Haloxyfop-p- methyl (min 94%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Picaroon 108EC |
cỏ/ đậu tương |
Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI |
| 3694 |
Haloxyfop-p- methyl (min 94%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Vonta 108 EC |
Cỏ/ sắn |
Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 3695 |
Hexazinone 50g/l +Imazapyr 150g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Noloco 200SL |
cỏ/ cao su |
Công ty CP Nông nghiệp HP |
| 3696 |
Imazapic (min 96.9%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Cadre 240 SL |
cỏ/ mía, lạc, lúa gieo thẳng |
BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3697 |
Imazapic (min 96.9%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Imark 70WG |
cỏ/ lạc |
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 3698 |
Imazapic 175 g/kg +Imazapyr 525 g/kg |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Kifix 70WG |
cỏ/ mía |
BASF Vietnam Co., Ltd |
| 3699 |
Imazapic 262.5 g/l +Imazapyr 87.5 g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Mayoral 350SL |
cỏ/ mía |
Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3700 |
Imazethapyr (min 97%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Dzo Super 10sL |
cỏ/ lạc, đậu tương, đậu xanh |
Map Pacific PTE Ltd |