| 3501 |
Dicamba (min 97%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Rainvel 480SL |
cỏ/cà phê |
Shandong Weifang RainbowChemical Co., Ltd |
| 3502 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Agro-quat 200SL |
Cỏ/cao su |
Công ty TNHH Asia Agro |
| 3503 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Aquat235 20SL |
cỏ/cà phê |
Công ty CP Kỹ nghệ HGA |
| 3504 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Asaquat 200SL |
cỏ/ cao su |
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 3505 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ BC-Weedburn 200SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty TNHH Biocrop |
| 3506 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Cochay 200SL |
cỏ/ ngô |
Công ty TNHH Us Agro |
| 3507 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Diamond 200SL |
cỏ/cà phê |
Công ty CP Liên doanh QTFujimoto |
| 3508 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Difast 200SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty CP Hóa nông AMC |
| 3509 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Dimaxonevb 20SL |
Cỏ/cà phê |
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 3510 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Diraquat 200SL |
cỏ/ cà phê |
Cong ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 3511 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Diup 200SL |
cỏ/ cao su |
Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung |
| 3512 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Dkquat 200SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 3513 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Falcao 200SL |
cỏ/cao su |
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 3514 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Faquatrio 20SL |
cỏ/ cao su |
Công ty TNHH Nông nghiệpCông nghệ xanh Bắc Giang |
| 3515 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Gama 20SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 3516 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Gap quat 250SL |
cỏ/cao su |
Công ty TNHH Gap Agro |
| 3517 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Glyximgold 200SL |
Cỏ/Cà phê |
Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 3518 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Halaquat 20SL |
Cỏ/cà phê |
Công ty CP Hóa chất NN Hà Lan |
| 3519 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Hamoxone 200SL |
cỏ/cà phê, cao su |
Công ty CP TM Hải Ánh |
| 3520 |
Diquat (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Itaquat 20SL |
Cỏ/cao su |
Công ty CP Itagro Việt Nam |