| 3321 |
Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Cambio Pro 460SL |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3322 |
Benazolin-ethyl (min 95%) 300g/l + Quizalofop-P-ethyl 50g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Shootbis 350EC |
cỏ/lạc |
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 3323 |
Benzobicyclon (min 97%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Ang.tieuco 300SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH An Nông |
| 3324 |
Benzobicyclon (min 97%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Kabuto 500SC |
cỏ/lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3325 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Danphos 10 SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH XNK Quốc tếSARA |
| 3326 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Domino 20WP |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3327 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Faxai 10 SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3328 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Horse 10SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH ADC |
| 3329 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Jianee 10SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty CP Jia Non Biotech (VN) |
| 3330 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Lanina 100SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 3331 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Maxima 10 SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH - TM ACP |
| 3332 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Newmilce 100SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH An Nông |
| 3333 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Nixon 20WP |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty CP Nicotex |
| 3334 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Nofami 10SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH - TMNông Phát |
| 3335 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Nomeler 100 SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 3336 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Nominee 10SC, 100OF |
10SC: cỏ/ lúa cấy, lúa gieo thẳng100OF: cỏ/ lúa gieo thẳng |
Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 3337 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Nonee-cali 10WP, 100SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty CP Khoa học CNC American |
| 3338 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Nonider 10SC, 130WP |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty CP Thuốc BVTVViệt Trung |
| 3339 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Sipyri 10 SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3340 |
Bispyribac-sod ium (min 93%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Somini 10 SC |
cỏ/ lúa gieo thẳng |
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |