| 2841 |
Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Vaba super 525SL |
chết nhanh/ hồ tiêu |
Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 2842 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Agrozo 250 EC |
thối thân, lem lép hạt/ lúa |
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2843 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Bumper 250 EC |
khô vằn/ lúa, rỉ sắt/ cà phê |
Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 2844 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Canazole 250 EC |
lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ đậu tương |
Công ty CP TST Cần Thơ |
| 2845 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Catcat 250EC |
khô vằn, lem lép hạt/ lúa |
Công ty CP Nông dược HAI |
| 2846 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Fordo 250 EC |
khô vằn/ lúa |
Forward International Ltd |
| 2847 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Fungimaster 250EC |
Lem lép hạt, khô vằn/lúa; rỉ sắt/ cà phê |
Công ty TNHH Việt Hoá Nông |
| 2848 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Lunasa 25 EC |
lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê |
Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2849 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Propytil 250EC |
Lem lép hạt/lúa |
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 2850 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Starsai 300EC |
lem lép hạt/ lúa |
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2851 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Tien sa 250 EC |
lem lép hạt/ lúa |
Công ty TNHH XNK Quốc tếSARA |
| 2852 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh TilUSA super 300EC |
lem lép hạt, đạo ôn/ lúa |
Công ty CP Quốc tế Hòa Bình |
| 2853 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Tinmynew 250 EC, 250EW |
250EC: khô vằn/ lúa250EW: lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phê |
Công ty TNHH US.Chemical |
| 2854 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Tinix 250 EC |
lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê |
Công ty TNHH Sản phẩmCông Nghệ Cao |
| 2855 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Tiptop 250 EC |
lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê |
Công ty CP BVTV I TW |
| 2856 |
Propiconazole (min 90%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Vitin New 250EC |
lem lép hạt/ lúa |
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 2857 |
Propiconazole 125g/l +Tebuconazole 100g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Farader 225EW |
khô vằn/ lúa |
Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2858 |
Propiconazole 150g/l +Tebuconazole 150g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Folitasuper 300EC |
lem lép hạt, đốm nâu, khô vằn/ lúa; đốm lá/ đậu tương, lạc; rỉ sắt/ cà phê |
Công ty TNHH Phú Nông |
| 2859 |
Propiconazole 150g/l +Tebuconazole 150g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh TEPRO – Super 300EC |
lem lép hạt, khô vằn/ lúa; thán thư/ điều; khô vằn/ ngô, đốm lá/ lạc, thán thư/cà phê |
Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 2860 |
Propiconazole 150g/l +Tebuconazole 150g/l |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ bệnh Tilgol super 300EC |
lem lép hạt/ lúa; đốm lá/ lạc, rỉ sắt/ cà phê |
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |