| 3601 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ BM Hector 200SL |
cỏ/ cà phê |
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 3602 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ BN-Gluxon 200SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 3603 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Cháy rụi 150SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 3604 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Daitai 200SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3605 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Ebalstar 200SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 3606 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Erase 200SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty TNHH SX và TM HAI Long An |
| 3607 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Fasfx 150SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3608 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Fosina 200SL |
cỏ/cà phê |
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3609 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Gamasate-Pro 200SL |
cỏ/cà phê |
Công ty CP Kỹ nghệ HGA |
| 3610 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Glogger 200SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3611 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Glu dragon 200SL |
Cỏ/cao su |
Công ty TNHH Rồng Đại Dương |
| 3612 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Glu-elong 15SL |
cỏ/cà phê |
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3613 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Glufast 200SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương |
| 3614 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Glufo 200SL |
cỏ/cao su |
Công ty TNHH Á Châu Hóa Sinh |
| 3615 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Glufo super 200SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty CP KHNN Vinacoop |
| 3616 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Glufoca 200SL |
cỏ/cà phê |
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3617 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Glufocide 200SL |
Cỏ/cà phê |
Công ty TNHH Nam Bắc |
| 3618 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Glufonate 200SL |
cỏ/ cà phê |
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 3619 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Glufosat 200SL |
cỏ/cà phê |
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 3620 |
Glufosinate ammonium (min 95%) |
Thuốc sử dụng trong nông nghiệp |
Thuốc trừ cỏ Glufosam 200SL |
Cỏ/ cà phê |
Công ty TNHH SX TM Greenstar |